bannertop
    DANH MỤC
Lenel
Truvision Camera
Sony Camera
   Camera bán cầu
   Camera cố định
   Camera PTZ
   Đầu ghi hình
   Phần mềm ghi hình
Watec Camera
Anli Camera
Spacecom Lens
X-View Video Wall Controller
Shiguo Camera
Avex Camera
Thiết bị trình chiếu
Camera chống cháy nổ
Thiết bị chuyên dụng
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh
hoanglv@ht-tech.com.vn
: Kinh doanh
Kinh doanh
+84 913256359
toantt@ht-tech.com.vn
: Kinh doanh
Kinh doanh
+84 946227388
vvtoan@ht-tech.com.vn
: Kinh doanh
CÔNG TY HT TECH
Địa chỉ: 13rd F, CT9 Building, Dinh Cong, Hoang Mai, Hanoi
Tel: 024 62852005
Fax: 024 62852007
Hotline: 0946227388
Email: info@ht-tech.com.vn
http://ht-tech.com.vn
Số người online
55
Số lượt truy cập
4.946.342

CAMERA CỐ ĐỊNH SNC-VB635

Mã sản phẩm: SNC-VB635
Hãng: Sony
Giá: Liên hệ

SNC-VB635

Thông Số Kỹ Thuật

Hệ thống tín hiệu

NTSC/PAL (switchable)

Độ nhạy sáng tối thiểu (50 IRE)

Color: 0.04 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC o­n, 1/30 s, 30 fps)

B/W: 0.03 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC o­n, 1/30 s, 30 fps)

Độ nhạy sáng tối thiểu (30 IRE)

Color: 0.02 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC o­n, 1/30 s, 30 fps)

B/W: 0.01 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC o­n, 1/30 s, 30 fps)

Tốc độ màn chập

1/1 s to 1/10000 s

Dynamic Range

Equivalent to 90 dB with View-DR LT technology

Độ lợi

Auto

Tỉ số S/N (Gain 0 dB)

More than 50 dB

Điều khiển phơi sáng

Exposure compensation, AGC, Shutter speed, Iris

Cân bằng trắng

ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, o­ne push WB, Manual

Ống kính

CS-mount varifocal lens

Cảm biến hình ảnh

1/1.9-type progressive scan Exmor CMOS sensor

Cảm biến hình ảnh ( số điểm ảnh hữu dụng )

Approx. 2.38 Megapixels

Tính năng camera

Tính năng ngày/đêm

True D/N

Day/Night liên kết với Easy Focus

Yes

Giảm nhiễu

XDNR

Wide-D

View-DR

Chỉnh sửa tone màu

VE

Ổn định hình học

Yes

Chế độ hình ảnh

Yes

Privacy Masking

20

Privacy Masking

Quadrangle formed by any four corner points

Privacy Masking

Opaque 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic

Chống bụi/nước

No

Báo động bằng giọng nói (Voice alert)

Yes

Lưu trữ cục bộ

Yes

Superimpose Number

3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark

Ngôn ngữ Superimpose

English

 

Ngôn ngữ hỗ trợ

English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (Traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai

Trình xem Smartphone

Yes

Video

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184 (H.264, JPEG)

Định dạng nén

H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG

Tốc độ khung hình tối đa

H.264: 60 fps (1920 x 1080) JPEG: 60 fps (1280 x 720)

Bitrate Compression Mode

CBR/VBR (selectable)

Range of Bit Rate Setting

64 Kbps to 32 Mbps

Số lượng máy khách truy cập

20

Solid PTZ

Yes

Adaptive Rate Control

H.264

Kiểm soát băng thông

JPEG

Đa luồng

Triple streaming

Intelligent Video/Audio Ânlytics

Kiến trúc phân tích

DEPAAdvanced

Phát hiện chuyển động thông minh

Yes

Phát hiện khuôn mặt

Yes

Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm)

Yes

Scene Analytics

Passing, Appearance, Left Object Detection, Removed Object Detection

Âm thanh

Định dạng nén

G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)

Yêu cầu hệ thống

 

Hệ điều hành

Windows XP (32 bit) Professional Edition Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition Windows 8 Pro (32/64 bit) Windows 8.1 Pro (32/64 bit)

Bộ xử lý

Intel Corei7 2.8 GHz or higher

Bộ nhớ

2GB or more

 

Web Brower

Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0,Ver.8.0,Ver.9.0,Ver.10.0,Ver.11.0
Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer o­nly)
Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer o­nly)
Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer o­nly)

Network

 

Giao thức

IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client o­nly), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.

Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS

1

ONVIF Conformance

Profile S

Authentication

IEEE 802.1X

QoS

DSCP

Hỗ trợ Multicast Streaming

Yes

Interface

Analog Video Output

BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative 700 TV lines (analog video)*2

Network Port

10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)

Alarm Input (Sensor Input)

x2, make contact, break contact

Alarm Output

x2, AC/DC 24 V, 1 A (mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)

Card Slots

SD Card x 1

Microphone Input

Mini jack (monaural)

Line Input

Mini jack (monaural)

Line Output

Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms

Confirmed SD Card Type

4/8/16/32 GB SDHC (no support for SDXC)

 CÙNG THỂ LOẠI
Camera cố định SNC-VB630
Camera cố định SNC-VB630
Khối lượng 565g
Kích thước 72mm x 63mm x 145mm
Camera cố định SNC-VB600
Camera cố định SNC-VB600
Khối lượng 565g
Kích thước 72mm x 63mm x 145mm
Camera cố định SNC-EB632R
Camera cố định SNC-EB632R
Khối lượng 1450
Kích thước 93mm x 93mm x 160.9mm
Camera cố định SNC-EB600B
Camera cố định SNC-EB600B
Khối lượng 460g
Kích thước 72mm x 63mm x 145mm
Camera cố định SNC-EB632R
Camera cố định SNC-EB632R
Khối lượng 1450g
Kích thước 93mm x 93mm x 160.9mm
Camera cố định SNC-EB630B
Camera cố định SNC-EB630B
Khối lượng 485
Kích thước 72mm x 63mm x 145mm
Camera cố định SNC-EB630
Camera cố định SNC-EB630
Khối lượng 505g
Kích thước72mm x 63mm x 145mm
Camera cố định SNC-EB602R
Camera cố định SNC-EB602R
Khối lượng 1450g
Kích thước 93mm x 93mm x 160.9mm
Xem thêm
Giới thiệu và chính sách HT-Tech
Giới thiệu công ty Tin tức sự kiện
Liên hệ Hỏi đáp
Hình thức thanh toán Lắp đặt bảo trì
Chính sách bảo hành
CÔNG TY HT TECH
Tel: 024 62852005 - Fax: 024 62852007
Hotline: 0946227388
Địa chỉ: 13rd F, CT9 Building, Dinh Cong, Hoang Mai, Hanoi
Liên hệ từ 8h đến 18h các ngày trong tuần trừ chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật
© 2017 CÔNG TY HT TECH